退化的 thối hóa đích Hán Việt: thối hóa đích Tổng quan Cấu tạo: 退 (thối) + 化 (hóa) + 的 (đích)Hán Việtthối hóa đíchCấu tạo退 + 化 + 的 · thối + hóa + đích nghĩa thành phần: thối + hóa + đích