退坡兒 thối pha nhi Hán Việt: thối pha nhi Tổng quan Cấu tạo: 退 (thối) + 坡 (pha) + 兒 (nhi)Hán Việtthối pha nhiCấu tạo退 + 坡 + 兒 · thối + pha + nhi nghĩa thành phần: thối + pha + nhi Nghĩa EngCihui 退坡兒 uìpōr ►See tuìpō