退套楔 tuì tào xiē · thối sáo tiết Hán Việt: thối sáo tiết · Pinyin: tuì tào xiē Tổng quan Cấu tạo: 退 (thối) + 套 (sáo) + 楔 (tiết)Pinyintuì tào xiēHán Việtthối sáo tiếtCấu tạo退 + 套 + 楔 · thối + sáo + tiết nghĩa thành phần: thối + sáo + tiết