退婚書 thối hôn thư Hán Việt: thối hôn thư Tổng quan Cấu tạo: 退 (thối) + 婚 (hôn) + 書 (thư)Hán Việtthối hôn thưCấu tạo退 + 婚 + 書 · thối + hôn + thư nghĩa thành phần: thối + hôn + thư Nghĩa EngCihui 退婚書 uìhūnshū n. written breach of engagement M:¹fèn