退婚書 thối hôn thư Hán Việt: thối hôn thư Tổng quan Cấu tạo: 退 (thối) + 婚 (hôn) + 書 (thư)Hán Việtthối hôn thưCấu tạo退 + 婚 + 書 · thối + hôn + thư nghĩa thành phần: thối + hôn + thư Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 解除婚約的憑據。《紅樓夢》第六四回:「又使人將張華父子叫來,逼勒著與尤老娘寫退婚書。」EngCihui 退婚書 uìhūnshū n. written breach of engagement M:¹fèn