退子彈 tuì zǐ dàn · thối tử đạn Hán Việt: thối tử đạn · Pinyin: tuì zǐ dàn Tổng quan Cấu tạo: 退 (thối) + 子 (tử) + 彈 (đạn)Pinyintuì zǐ dànHán Việtthối tử đạnCấu tạo退 + 子 + 彈 · thối + tử + đạn nghĩa thành phần: thối + tử + đạn