退廢損失 thối phế tổn thất Hán Việt: thối phế tổn thất Tổng quan Cấu tạo: 退 (thối) + 廢 (phế) + 損 (tổn) + 失 (thất)Hán Việtthối phế tổn thấtCấu tạo退 + 廢 + 損 + 失 · thối + phế + tổn + thất nghĩa thành phần: thối + phế + tổn + thất Nghĩa EngCihui 退廢損失 uìfèi sǔnshī n. <acct.> loss on retirement