退廢政策 thối phế chánh sách Hán Việt: thối phế chánh sách Tổng quan Cấu tạo: 退 (thối) + 廢 (phế) + 政 (chánh) + 策 (sách)Hán Việtthối phế chánh sáchCấu tạo退 + 廢 + 政 + 策 · thối + phế + chánh + sách nghĩa thành phần: thối + phế + chánh + sách Nghĩa EngCihui 退廢政策 uìfèi zhèngcè n. retirement policy