退旅進旅

tuì lǚ jìn lǚ thối lữ tiến lữ

Hán Việt: thối lữ tiến lữ · Pinyin: tuì lǚ jìn lǚ

Tổng quan

Cấu tạo: 退 (thối) + (lữ) + (tiến) + (lữ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指一起进退。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一起进退。