退無後言 tuì wú hòu yán · thối vô hậu ngôn Hán Việt: thối vô hậu ngôn · Pinyin: tuì wú hòu yán Tổng quan Cấu tạo: 退 (thối) + 無 (vô) + 後 (hậu) + 言 (ngôn)Pinyintuì wú hòu yánHán Việtthối vô hậu ngônCấu tạo退 + 無 + 後 + 言 · thối + vô + hậu + ngôn nghĩa thành phần: thối + vô + hậu + ngôn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 离开了,就不在背后去议论。意为不在人们背后说长道短。