退有後言

tuì yǒu hòu yán thối hữu hậu ngôn

Hán Việt: thối hữu hậu ngôn · Pinyin: tuì yǒu hòu yán

Tổng quan

Cấu tạo: 退 (thối) + (hữu) + (hậu) + (ngôn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 當面順從,背後卻有不服從的言論。《書經.益稷》:「予違汝弼,汝無面從,退有後言。」