退步性 thối bộ tính Hán Việt: thối bộ tính Tổng quan Cấu tạo: 退 (thối) + 步 (bộ) + 性 (tính)Hán Việtthối bộ tínhCấu tạo退 + 步 + 性 · thối + bộ + tính nghĩa thành phần: thối + bộ + tính Nghĩa EngCihui 退步性 uìbùxìng n. retrogressive nature