退毛機 thối mao ki Hán Việt: thối mao ki Tổng quan Cấu tạo: 退 (thối) + 毛 (mao) + 機 (ki)Hán Việtthối mao kiCấu tạo退 + 毛 + 機 · thối + mao + ki nghĩa thành phần: thối + mao + ki