退潮的

thối triều đích

Hán Việt: thối triều đích

Tổng quan

chảy ngược, sự chảy lùi, rút xuống (thuỷ triều), chảy về tim (máu)

Cấu tạo: 退 (thối) + (triều) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chảy ngược, sự chảy lùi, rút xuống (thuỷ triều), chảy về tim (máu)