退火箱 thối hỏa tương Hán Việt: thối hỏa tương Tổng quan Cấu tạo: 退 (thối) + 火 (hỏa) + 箱 (tương)Hán Việtthối hỏa tươngCấu tạo退 + 火 + 箱 · thối + hỏa + tương nghĩa thành phần: thối + hỏa + tương