退火色 tuì huǒ sè · thối hỏa sắc Hán Việt: thối hỏa sắc · Pinyin: tuì huǒ sè Tổng quan Cấu tạo: 退 (thối) + 火 (hỏa) + 色 (sắc)Pinyintuì huǒ sèHán Việtthối hỏa sắcCấu tạo退 + 火 + 色 · thối + hỏa + sắc nghĩa thành phần: thối + hỏa + sắc