退燒藥

tuì shāo yào thối thiêu dược

Hán Việt: thối thiêu dược · Pinyin: tuì shāo yào

Tổng quan

thuốc hạ sốt (thuốc để giảm sốt, như sulfanilamide)

Cấu tạo: 退 (thối) + (thiêu) + (dược)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thuốc hạ sốt (thuốc để giảm sốt, như sulfanilamide)

Eng

  • CC-CEDICT antipyretic (drug to reduce fever, such as sulfanilamide)
  • Cihui antipyretic (drug to reduce fever, such as sulfanilamide)