退熱淨 thối nhiệt tịnh Hán Việt: thối nhiệt tịnh Tổng quan Cấu tạo: 退 (thối) + 熱 (nhiệt) + 淨 (tịnh)Hán Việtthối nhiệt tịnhCấu tạo退 + 熱 + 淨 · thối + nhiệt + tịnh nghĩa thành phần: thối + nhiệt + tịnh