退熱的

thối nhiệt đích

Hán Việt: thối nhiệt đích

Tổng quan

giải nhiệt; hạ sốt/'ænti'fi:brin/ (antifebrine) /'ænti':brain/, thuốc giải nhiệt; thuốc hạ sốt giải nhiệt, hạ sốt, thuốc sốt (y học) thuốc hạ nhiệt, thuốc sốt

Cấu tạo: 退 (thối) + (nhiệt) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giải nhiệt; hạ sốt/'ænti'fi:brin/ (antifebrine) /'ænti':brain/, thuốc giải nhiệt; thuốc hạ sốt giải nhiệt, hạ sốt, thuốc sốt (y học) thuốc hạ nhiệt, thuốc sốt