退省吾身 thối tỉnh ngô thân Hán Việt: thối tỉnh ngô thân Tổng quan Cấu tạo: 退 (thối) + 省 (tỉnh) + 吾 (ngô) + 身 (thân)Hán Việtthối tỉnh ngô thânCấu tạo退 + 省 + 吾 + 身 · thối + tỉnh + ngô + thân nghĩa thành phần: thối + tỉnh + ngô + thân Nghĩa EngCihui 退省吾身 uìxǐngwúshēn f.e. <wr.> engage in retrospection