退離休 thối li hưu Hán Việt: thối li hưu Tổng quan Cấu tạo: 退 (thối) + 離 (li) + 休 (hưu)Hán Việtthối li hưuCấu tạo退 + 離 + 休 · thối + li + hưu nghĩa thành phần: thối + li + hưu Nghĩa EngCihui 退離休 uì-líxiū a.t. retired ◆n. retirement