退笔冢 thối bút trủng Hán Việt: thối bút trủng Tổng quan Cấu tạo: 退 (thối) + 笔 (bút) + 冢 (trủng)Hán Việtthối bút trủngCấu tạo退 + 笔 + 冢 · thối + bút + trủng nghĩa thành phần: thối + bút + trủng