退繞機 thối nhiễu ki Hán Việt: thối nhiễu ki Tổng quan Cấu tạo: 退 (thối) + 繞 (nhiễu) + 機 (ki)Hán Việtthối nhiễu kiCấu tạo退 + 繞 + 機 · thối + nhiễu + ki nghĩa thành phần: thối + nhiễu + ki