退縮者

thối súc giả

Hán Việt: thối súc giả

Tổng quan

(như) crayfish, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) không giữ lời, nuốt lời; tháo lui

Cấu tạo: 退 (thối) + (súc) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (như) crayfish, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) không giữ lời, nuốt lời; tháo lui