退職的

thối chức đích

Hán Việt: thối chức đích

Tổng quan

phái đi, gửi đi, cử đi, (tôn giáo) chứng thư ly phong

Cấu tạo: 退 (thối) + (chức) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phái đi, gửi đi, cử đi, (tôn giáo) chứng thư ly phong