退職金 thối chức kim Hán Việt: thối chức kim Tổng quan Cấu tạo: 退 (thối) + 職 (chức) + 金 (kim)Hán Việtthối chức kimCấu tạo退 + 職 + 金 · thối + chức + kim nghĩa thành phần: thối + chức + kim Nghĩa EngCihui 退職金 uìzhíjīn n. pension M:²bǐ