退行的

thối hành đích

Hán Việt: thối hành đích

Tổng quan

lùi lại, thụt lùi, (sinh vật học) lặn (đặc tính trong di truyền), (sinh vật học) tính lặn (trong di truyền)

Cấu tạo: 退 (thối) + (hành) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lùi lại, thụt lùi, (sinh vật học) lặn (đặc tính trong di truyền), (sinh vật học) tính lặn (trong di truyền)