退貨

tuì huò thối hóa

Hán Việt: thối hóa · Pinyin: tuì huò

Tổng quan

trả lại hàng | rút lại sản phẩm

Cấu tạo: 退 (thối) + (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trả lại hàng | rút lại sản phẩm

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 退還貨物。如:「本店辦理退貨時會詳問原因,以便提供更好的商品與服務。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 把买来或订购的货物退给原出售单位或生产单位。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.把买来或订购的货物退给原出售单位或生产单位。

Eng

  • CC-CEDICT to return merchandise|to withdraw a product
  • Cihui to return merchandise; to withdraw a product

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

进货