退鋒郎 tuì fēng láng · thối phong lang Hán Việt: thối phong lang · Pinyin: tuì fēng láng Tổng quan Cấu tạo: 退 (thối) + 鋒 (phong) + 郎 (lang)Pinyintuì fēng lángHán Việtthối phong langCấu tạo退 + 鋒 + 郎 · thối + phong + lang nghĩa thành phần: thối + phong + lang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 秃笔的拟人戏称。Tân Hoa Tự Điển 1.秃笔的拟人戏称。