退隱處 thối ẩn xử Hán Việt: thối ẩn xử Tổng quan Cấu tạo: 退 (thối) + 隱 (ẩn) + 處 (xử)Hán Việtthối ẩn xửCấu tạo退 + 隱 + 處 · thối + ẩn + xử nghĩa thành phần: thối + ẩn + xử