送上 tống thượng Hán Việt: tống thượng Tổng quan đưa lên Cấu tạo: 送 (tống) + 上 (thượng)Hán Việttống thượngCấu tạo送 + 上 · tống + thượng nghĩa thành phần: tống + thượng Nghĩa ViệtCihui đưa lênEngCihui 送上 òngshàng r.v. <court.> send; deliver Từ liên quan Từ đồng nghĩa奉上