送上

tống thượng

Hán Việt: tống thượng

Tổng quan

đưa lên

Cấu tạo: 送 (tống) + 上 (thượng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 gửi, giao
  • VietPhrases đưa lên
  • Tần suất từ đưa lên
  • Biên soạn r.v. <court.> send; deliver

Eng

  • Cihui 送上 òngshàng r.v. <court.> send; deliver
  • Tần suất từ r.v. <court.> send; deliver

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

奉上