送不起 tống bất khởi Hán Việt: tống bất khởi Tổng quan Cấu tạo: 送 (tống) + 不 (bất) + 起 (khởi)Hán Việttống bất khởiCấu tạo送 + 不 + 起 · tống + bất + khởi nghĩa thành phần: tống + bất + khởi Nghĩa EngCihui 送不起 òngbuqǐ r.v. can't afford to give a present/etc.