送親太太 tống thân thái thái Hán Việt: tống thân thái thái Tổng quan Cấu tạo: 送 (tống) + 親 (thân) + 太 (thái) + 太 (thái)Hán Việttống thân thái tháiCấu tạo送 + 親 + 太 + 太 · tống + thân + thái + thái nghĩa thành phần: tống + thân + thái + thái Nghĩa EngCihui 送親太太 òngqīn tàitai n. bridesmaid selected by bride's family