送信者 tống tín giả Hán Việt: tống tín giả Tổng quan Cấu tạo: 送 (tống) + 信 (tín) + 者 (giả)Hán Việttống tín giảCấu tạo送 + 信 + 者 · tống + tín + giả nghĩa thành phần: tống + tín + giả Nghĩa jaJMdict sender