送假名 sòng jiǎ míng · tống giả danh Hán Việt: tống giả danh · Pinyin: sòng jiǎ míng Tổng quan Cấu tạo: 送 (tống) + 假 (giả) + 名 (danh)Pinyinsòng jiǎ míngHán Việttống giả danhCấu tạo送 + 假 + 名 · tống + giả + danh nghĩa thành phần: tống + giả + danh Nghĩa EngCihui okurigana