送做堆 tống tố đôi Hán Việt: tống tố đôi Tổng quan Cấu tạo: 送 (tống) + 做 (tố) + 堆 (đôi)Hán Việttống tố đôiCấu tạo送 + 做 + 堆 · tống + tố + đôi nghĩa thành phần: tống + tố + đôi Nghĩa EngCihui 送做堆 òngzuòduī v.p. <slang> arrange a wedding for a young couple who have lived under the same roof since their childhood