送出量 tống xuất lượng Hán Việt: tống xuất lượng Tổng quan Cấu tạo: 送 (tống) + 出 (xuất) + 量 (lượng)Hán Việttống xuất lượngCấu tạo送 + 出 + 量 · tống + xuất + lượng nghĩa thành phần: tống + xuất + lượng