送卷頭 sòng juǎn tóu · tống quyển đầu Hán Việt: tống quyển đầu · Pinyin: sòng juǎn tóu Tổng quan Cấu tạo: 送 (tống) + 卷 (quyển) + 頭 (đầu)Pinyinsòng juǎn tóuHán Việttống quyển đầuCấu tạo送 + 卷 + 頭 · tống + quyển + đầu nghĩa thành phần: tống + quyển + đầu