送女客

sòng nǚ kè tống nữ khách

Hán Việt: tống nữ khách · Pinyin: sòng nǚ kè

Tổng quan

Cấu tạo: (tống) + (nữ) + (khách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 送亲的人。一般指女性。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.送亲的人。一般指女性。