送子娘娘

sòng zi niáng niáng tống tử nương nương

Hán Việt: tống tử nương nương · Pinyin: sòng zi niáng niáng

Tổng quan

Cấu tạo: (tống) + (tử) + (nương) + (nương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"送子观音"。