送子觀音 sòng zǐ guān yīn · tống tử quan âm Hán Việt: tống tử quan âm · Pinyin: sòng zǐ guān yīn Tổng quan Cấu tạo: 送 (tống) + 子 (tử) + 觀 (quan) + 音 (âm)Pinyinsòng zǐ guān yīnHán Việttống tử quan âmCấu tạo送 + 子 + 觀 + 音 · tống + tử + quan + âm nghĩa thành phần: tống + tử + quan + âm