送寒衣

sòng hán yī tống hàn y

Hán Việt: tống hàn y · Pinyin: sòng hán yī

Tổng quan

Cấu tạo: (tống) + (hàn) + (y)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧俗于农历十月初一日,祭祖扫墓,焚烧纸衣,叫"送寒衣"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧俗于农历十月初一日,祭祖扫墓,焚烧纸衣,叫"送寒衣"。

Eng

  • Cihui 送寒衣 òng hányī v.o. <trad.> burn paper garments before a tomb on the first of the 10th lunar month