送手帕 sòng shǒu pà · tống thủ mạt Hán Việt: tống thủ mạt · Pinyin: sòng shǒu pà Tổng quan Cấu tạo: 送 (tống) + 手 (thủ) + 帕 (mạt)Pinyinsòng shǒu pàHán Việttống thủ mạtCấu tạo送 + 手 + 帕 · tống + thủ + mạt nghĩa thành phần: tống + thủ + mạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹送礼。Tân Hoa Tự Điển 1.犹送礼。