送書雁 sòng shū yàn · tống thư nhạn Hán Việt: tống thư nhạn · Pinyin: sòng shū yàn Tổng quan Cấu tạo: 送 (tống) + 書 (thư) + 雁 (nhạn)Pinyinsòng shū yànHán Việttống thư nhạnCấu tạo送 + 書 + 雁 · tống + thư + nhạn nghĩa thành phần: tống + thư + nhạn