送款機 tống khoản ki Hán Việt: tống khoản ki Tổng quan Cấu tạo: 送 (tống) + 款 (khoản) + 機 (ki)Hán Việttống khoản kiCấu tạo送 + 款 + 機 · tống + khoản + ki nghĩa thành phần: tống + khoản + ki