送氣音 tống khí âm Hán Việt: tống khí âm Tổng quan Cấu tạo: 送 (tống) + 氣 (khí) + 音 (âm)Hán Việttống khí âmCấu tạo送 + 氣 + 音 · tống + khí + âm nghĩa thành phần: tống + khí + âm Nghĩa EngCihui 送氣音 òngqìyīn n. <lg.> aspirated sound; breathy voice ◆v.o. <lg.> aspirate