送湯送水

sòng tāng sòng shuǐ tống thang tống thủy

Hán Việt: tống thang tống thủy · Pinyin: sòng tāng sòng shuǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (tống) + (thang) + (tống) + (thủy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 馈赠食品。形容对人关怀体贴。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.馈赠食品。形容对人关怀体贴。