送湯送水 sòng tāng sòng shuǐ · tống thang tống thủy Hán Việt: tống thang tống thủy · Pinyin: sòng tāng sòng shuǐ Tổng quan Cấu tạo: 送 (tống) + 湯 (thang) + 送 (tống) + 水 (thủy)Pinyinsòng tāng sòng shuǐHán Việttống thang tống thủyCấu tạo送 + 湯 + 送 + 水 · tống + thang + tống + thủy nghĩa thành phần: tống + thang + tống + thủy