送瘟神

tống ôn thần

Hán Việt: tống ôn thần

Tổng quan

Cấu tạo: (tống) + (ôn) + (thần)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 送走傳說中會散播瘟疫的鬼神。比喻排除有害的人或事。

Eng

  • Cihui 送瘟神 òng wēnshén v.o. 1. send away the god of plague 2. get rid of sb./sth. undesirable