送窮節 sòng qióng jié · tống cùng tiết Hán Việt: tống cùng tiết · Pinyin: sòng qióng jié Tổng quan Cấu tạo: 送 (tống) + 窮 (cùng) + 節 (tiết)Pinyinsòng qióng jiéHán Việttống cùng tiếtCấu tạo送 + 窮 + 節 · tống + cùng + tiết nghĩa thành phần: tống + cùng + tiết